ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tên lửa hành trình" (1件)
tên lửa hành trình
日本語
フ巡航ミサイル
Nga đã tập kích nước này bằng UAV và tên lửa hành trình.
ロシアはこの国を無人機と巡航ミサイルで攻撃しました。
類語検索結果 "tên lửa hành trình" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "tên lửa hành trình" (1件)
Nga đã tập kích nước này bằng UAV và tên lửa hành trình.
ロシアはこの国を無人機と巡航ミサイルで攻撃しました。
